銀鉤蠆尾 yín gōu chài wěi · ngân câu sái vĩ Hán Việt: ngân câu sái vĩ · Pinyin: yín gōu chài wěi Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 鉤 (câu) + 蠆 (sái) + 尾 (vĩ)Pinyinyín gōu chài wěiHán Việtngân câu sái vĩCấu tạo銀 + 鉤 + 蠆 + 尾 · ngân + câu + sái + vĩ nghĩa thành phần: ngân + câu + sái + vĩ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 書法上稱「乙」字的末趯為「蠆尾」。銀鉤蠆尾指趯法如銀鉤般的遒勁有力。