銀鉤鐵畫

yín gōu tiě huà ngân câu thiết họa

Hán Việt: ngân câu thiết họa · Pinyin: yín gōu tiě huà

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (câu) + (thiết) + (họa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容書畫筆法剛勁有活力。參見「鐵畫銀鉤」條。清.沈曾植〈題北宋本廣韻四絕〉詩:「銀鉤鐵畫石經餘,想見先唐字學書。」