銅一樣的 đồng nhất dạng đích Hán Việt: đồng nhất dạng đích Tổng quan (thuộc) đồng; có chất đồng Cấu tạo: 銅 (đồng) + 一 (nhất) + 樣 (dạng) + 的 (đích)Hán Việtđồng nhất dạng đíchCấu tạo銅 + 一 + 樣 + 的 · đồng + nhất + dạng + đích nghĩa thành phần: đồng + nhất + dạng + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) đồng; có chất đồng