銅壺滴漏

tóng hú dī lòu đồng hồ tích lậu

Hán Việt: đồng hồ tích lậu · Pinyin: tóng hú dī lòu

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (hồ) + (tích) + (lậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代計時的刻漏器,因用銅壺盛水,滴漏以計時刻,故稱為「銅壺滴漏」。

Eng

  • Cihui 銅壺滴漏 ónghú dīlòu n. copper clepsydra; water clock