銅山金穴 tóng shān jīn xué · đồng san kim huyệt Hán Việt: đồng san kim huyệt · Pinyin: tóng shān jīn xué Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 山 (san) + 金 (kim) + 穴 (huyệt)Pinyintóng shān jīn xuéHán Việtđồng san kim huyệtCấu tạo銅 + 山 + 金 + 穴 · đồng + san + kim + huyệt nghĩa thành phần: đồng + san + kim + huyệt