銅心鐵膽 tóng xīn tiě dǎn · đồng tâm thiết đảm Hán Việt: đồng tâm thiết đảm · Pinyin: tóng xīn tiě dǎn Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 心 (tâm) + 鐵 (thiết) + 膽 (đảm)Pinyintóng xīn tiě dǎnHán Việtđồng tâm thiết đảmCấu tạo銅 + 心 + 鐵 + 膽 · đồng + tâm + thiết + đảm nghĩa thành phần: đồng + tâm + thiết + đảm