銅臭薰天 tóng chòu xūn tiān · đồng xú huân thiên Hán Việt: đồng xú huân thiên · Pinyin: tóng chòu xūn tiān Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 臭 (xú) + 薰 (huân) + 天 (thiên)Pinyintóng chòu xūn tiānHán Việtđồng xú huân thiênCấu tạo銅 + 臭 + 薰 + 天 · đồng + xú + huân + thiên nghĩa thành phần: đồng + xú + huân + thiên