銅雀分香 tóng què fēn xiāng · đồng tước phân hương Hán Việt: đồng tước phân hương · Pinyin: tóng què fēn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 雀 (tước) + 分 (phân) + 香 (hương)Pinyintóng què fēn xiāngHán Việtđồng tước phân hươngCấu tạo銅 + 雀 + 分 + 香 · đồng + tước + phân + hương nghĩa thành phần: đồng + tước + phân + hương