銅頭鐵臂

tóng tóu tiě bì đồng đầu thiết tí

Hán Việt: đồng đầu thiết tí · Pinyin: tóng tóu tiě bì

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (đầu) + (thiết) + (tí)