銅駝草莽 tóng tuó cǎo mǎng · đồng đà thảo mãng Hán Việt: đồng đà thảo mãng · Pinyin: tóng tuó cǎo mǎng Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 駝 (đà) + 草 (thảo) + 莽 (mãng)Pinyintóng tuó cǎo mǎngHán Việtđồng đà thảo mãngCấu tạo銅 + 駝 + 草 + 莽 · đồng + đà + thảo + mãng nghĩa thành phần: đồng + đà + thảo + mãng