銅駝草莽

tóng tuó cǎo mǎng đồng đà thảo mãng

Hán Việt: đồng đà thảo mãng · Pinyin: tóng tuó cǎo mǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (đà) + (thảo) + (mãng)