銓敘部

quán xù bùthuyên tự bộ

Hán Việt: thuyên tự bộ · Pinyin: quán xù bù

Tổng quan

Bộ Nội vụ, Đài Loan

Cấu tạo: 銓 (thuyên) + 敘 (tự) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bộ Công vụ
  • Google Alex v6 Bộ Nội vụ
  • Tần suất từ Bộ Nội vụ, Đài Loan
  • Biên soạn 銓敘部 uánxùbù n. minstry of personnel

Eng

  • Cihui Ministry of Civil Service, Taiwan
  • Tần suất từ 銓敘部 uánxùbù n. minstry of personnel

Từ liên quan

Gần nghĩa

銓敘 · 铨叙 · 铨叙/序