銖兩分寸 zhū liǎng fēn cùn · thù lưỡng phân thốn Hán Việt: thù lưỡng phân thốn · Pinyin: zhū liǎng fēn cùn Tổng quan Cấu tạo: 銖 (thù) + 兩 (lưỡng) + 分 (phân) + 寸 (thốn)Pinyinzhū liǎng fēn cùnHán Việtthù lưỡng phân thốnCấu tạo銖 + 兩 + 分 + 寸 · thù + lưỡng + phân + thốn nghĩa thành phần: thù + lưỡng + phân + thốn