銖兩相稱 zhū liǎng xiāng chèn·thù lưỡng tương xưng Hán Việt: thù lưỡng tương xưng · Pinyin: zhū liǎng xiāng chèn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容两者轻重相当或优劣相等。 Cấu tạo: 銖 (thù) + 兩 (lưỡng) + 相 (tương) + 稱 (xưng)Pinyinzhū liǎng xiāng chènHán Việtthù lưỡng tương xưngCấu tạo銖 + 兩 + 相 + 稱 · thù + lưỡng + tương + xưng nghĩa thành phần: thù + lưỡng + tương + xưng Từ liên quan Gần nghĩa铢两悉称 · 相称性地 · 銖兩悉稱 · 相称地 · 相称的 · 铢两分寸 · 铢两之奸