銖兩相稱 zhū liǎng xiāng chèn · thù lưỡng tương xưng Hán Việt: thù lưỡng tương xưng · Pinyin: zhū liǎng xiāng chèn Tổng quan Cấu tạo: 銖 (thù) + 兩 (lưỡng) + 相 (tương) + 稱 (xưng)Pinyinzhū liǎng xiāng chènHán Việtthù lưỡng tương xưngCấu tạo銖 + 兩 + 相 + 稱 · thù + lưỡng + tương + xưng nghĩa thành phần: thù + lưỡng + tương + xưng