銖施兩較 zhū shī liǎng jiào · thù thi lưỡng giác Hán Việt: thù thi lưỡng giác · Pinyin: zhū shī liǎng jiào Tổng quan Cấu tạo: 銖 (thù) + 施 (thi) + 兩 (lưỡng) + 較 (giác)Pinyinzhū shī liǎng jiàoHán Việtthù thi lưỡng giácCấu tạo銖 + 施 + 兩 + 較 · thù + thi + lưỡng + giác nghĩa thành phần: thù + thi + lưỡng + giác