銖累寸積 zhū lèi cùn jī · thù luy thốn tích Hán Việt: thù luy thốn tích · Pinyin: zhū lèi cùn jī Tổng quan Cấu tạo: 銖 (thù) + 累 (luy) + 寸 (thốn) + 積 (tích)Pinyinzhū lèi cùn jīHán Việtthù luy thốn tíchCấu tạo銖 + 累 + 寸 + 積 · thù + luy + thốn + tích nghĩa thành phần: thù + luy + thốn + tích