铭功颂德

míng gōng sòng dé minh công tụng đức

Hán Việt: minh công tụng đức · Pinyin: míng gōng sòng dé

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (công) + (tụng) + (đức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「歌功頌德」。見「歌功頌德」條。01.北周.庾信〈周袞州刺史廣饒公宇文公神道碑〉:「若夫勒鼎刊碑,銘功頌德,陳其令範,必在生前。」<a name="稱功頌德"> </a>