銜冰吐雹 xián bīng tǔ báo · hàm băng thổ bạc Hán Việt: hàm băng thổ bạc · Pinyin: xián bīng tǔ báo Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 冰 (băng) + 吐 (thổ) + 雹 (bạc)Pinyinxián bīng tǔ báoHán Việthàm băng thổ bạcCấu tạo銜 + 冰 + 吐 + 雹 · hàm + băng + thổ + bạc nghĩa thành phần: hàm + băng + thổ + bạc