銜勇韜力 xián yǒng tāo lì · hàm dũng thao lực Hán Việt: hàm dũng thao lực · Pinyin: xián yǒng tāo lì Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 勇 (dũng) + 韜 (thao) + 力 (lực)Pinyinxián yǒng tāo lìHán Việthàm dũng thao lựcCấu tạo銜 + 勇 + 韜 + 力 · hàm + dũng + thao + lực nghĩa thành phần: hàm + dũng + thao + lực