銜口墊背 xián kǒu diàn bèi · hàm khẩu điếm bối Hán Việt: hàm khẩu điếm bối · Pinyin: xián kǒu diàn bèi Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 口 (khẩu) + 墊 (điếm) + 背 (bối)Pinyinxián kǒu diàn bèiHán Việthàm khẩu điếm bốiCấu tạo銜 + 口 + 墊 + 背 · hàm + khẩu + điếm + bối nghĩa thành phần: hàm + khẩu + điếm + bối