銜尾相隨

xián wěi xiāng suí hàm vĩ tương tùy

Hán Việt: hàm vĩ tương tùy · Pinyin: xián wěi xiāng suí

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (vĩ) + (tương) + (tùy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前後相連接,跟隨。《漢書.卷九四.匈奴傳下》:「如遇險阻,銜尾相隨。」也作「銜尾相屬」。

Eng

  • Cihui 銜尾相隨 iánwěixiāngsuí f.e. 1. one close behind another 2. in Indian file