銜恨蒙枉

xián hèn méng wǎng hàm hận mông uổng

Hán Việt: hàm hận mông uổng · Pinyin: xián hèn méng wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (hận) + (mông) + (uổng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蒙受冤屈,心懷怨恨。漢.孔僖〈上書自訟〉:「銜恨蒙枉,不得自敘。」