銜悲茹恨

xián bēi rú hèn hàm bi như hận

Hán Việt: hàm bi như hận · Pinyin: xián bēi rú hèn

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (bi) + (như) + (hận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心懷悲悽怨恨。《太平廣記.卷一二七.諸葛元崇》:「一旦長辭,銜悲茹恨,如何可說,歔欷不能自勝。」也作「銜悲蓄恨」。

Eng

  • Cihui 銜悲茹恨 iánbēirúhèn f.e. harbor sorrow and resentment