銜接起來 hàm tiếp khởi lai Hán Việt: hàm tiếp khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 接 (tiếp) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việthàm tiếp khởi laiCấu tạo銜 + 接 + 起 + 來 · hàm + tiếp + khởi + lai nghĩa thành phần: hàm + tiếp + khởi + lai Nghĩa EngCihui 銜接起來 iánjiē qǐlai r.v. connect; join together