銜枚疾走

xián méi jí zǒu hàm mai tật tẩu

Hán Việt: hàm mai tật tẩu · Pinyin: xián méi jí zǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (mai) + (tật) + (tẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 銜枚疾走 iánméijízǒu f.e. march swiftly with a gag in the mouth (in night attacks)