銜橛之虞 xián jué zhī yú · hàm quyết chi ngu Hán Việt: hàm quyết chi ngu · Pinyin: xián jué zhī yú Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 橛 (quyết) + 之 (chi) + 虞 (ngu)Pinyinxián jué zhī yúHán Việthàm quyết chi nguCấu tạo銜 + 橛 + 之 + 虞 · hàm + quyết + chi + ngu nghĩa thành phần: hàm + quyết + chi + ngu