銜膽棲冰 xián dǎn qī bīng · hàm đảm tê băng Hán Việt: hàm đảm tê băng · Pinyin: xián dǎn qī bīng Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 膽 (đảm) + 棲 (tê) + 冰 (băng)Pinyinxián dǎn qī bīngHán Việthàm đảm tê băngCấu tạo銜 + 膽 + 棲 + 冰 · hàm + đảm + tê + băng nghĩa thành phần: hàm + đảm + tê + băng