銳心蓄志

duệ tâm súc chí

Hán Việt: duệ tâm súc chí

Tổng quan

Cấu tạo: (duệ) + (tâm) + (súc) + (chí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 銳心蓄志 uìxīnxùzhì f.e. set to work in good earnest