銳挫望絕 ruì cuò wàng jué · duệ tỏa vọng tuyệt Hán Việt: duệ tỏa vọng tuyệt · Pinyin: ruì cuò wàng jué Tổng quan Cấu tạo: 銳 (duệ) + 挫 (tỏa) + 望 (vọng) + 絕 (tuyệt)Pinyinruì cuò wàng juéHán Việtduệ tỏa vọng tuyệtCấu tạo銳 + 挫 + 望 + 絕 · duệ + tỏa + vọng + tuyệt nghĩa thành phần: duệ + tỏa + vọng + tuyệt