銳未可當
duệ vị khả đương
Hán Việt: duệ vị khả đương · Pinyin: ruì wèi kě dāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 氣勢勇猛,不可抵擋。如:「我軍士氣如虹,銳未可當,一舉攻占敵營。」也作「銳不可當」。
Eng
- Cihui 銳未可當 uìwèikědāng v.p. with crushing force