銳氣正盛 duệ khí chánh thịnh Hán Việt: duệ khí chánh thịnh Tổng quan Cấu tạo: 銳 (duệ) + 氣 (khí) + 正 (chánh) + 盛 (thịnh)Hán Việtduệ khí chánh thịnhCấu tạo銳 + 氣 + 正 + 盛 · duệ + khí + chánh + thịnh nghĩa thành phần: duệ + khí + chánh + thịnh Nghĩa EngCihui 銳氣正盛 uìqìzhèngshèng f.e. one's spirits are at a high point