銷售助理 xiāo shòu zhù lǐ · tiêu thụ trợ lí Hán Việt: tiêu thụ trợ lí · Pinyin: xiāo shòu zhù lǐ Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 助 (trợ) + 理 (lí)Pinyinxiāo shòu zhù lǐHán Việttiêu thụ trợ líCấu tạo銷 + 售 + 助 + 理 · tiêu + thụ + trợ + lí nghĩa thành phần: tiêu + thụ + trợ + lí