銷售問題 xiāo shòu wèn tí · tiêu thụ vấn đề Hán Việt: tiêu thụ vấn đề · Pinyin: xiāo shòu wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinxiāo shòu wèn tíHán Việttiêu thụ vấn đềCấu tạo銷 + 售 + 問 + 題 · tiêu + thụ + vấn + đề nghĩa thành phần: tiêu + thụ + vấn + đề