銷售成本
tiêu thụ thành bổn
Hán Việt: tiêu thụ thành bổn · Pinyin: xiāo shòu chéng běn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 銷售成本 iāoshòu chéngběn n. 1. cost of producing goods for sale 2. cost of marketing
Hán Việt: tiêu thụ thành bổn · Pinyin: xiāo shòu chéng běn