銷售紀錄 xiāo shòu jì lù · tiêu thụ kỉ lục Hán Việt: tiêu thụ kỉ lục · Pinyin: xiāo shòu jì lù Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 紀 (kỉ) + 錄 (lục)Pinyinxiāo shòu jì lùHán Việttiêu thụ kỉ lụcCấu tạo銷 + 售 + 紀 + 錄 · tiêu + thụ + kỉ + lục nghĩa thành phần: tiêu + thụ + kỉ + lục