銷售組織 tiêu thụ tổ chức Hán Việt: tiêu thụ tổ chức Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việttiêu thụ tổ chứcCấu tạo銷 + 售 + 組 + 織 · tiêu + thụ + tổ + chức nghĩa thành phần: tiêu + thụ + tổ + chức Nghĩa EngCihui 銷售組織 iāoshòu zǔzhī n. marketing organization