銷售訓練 xiāo shòu xùn liàn · tiêu thụ huấn luyện Hán Việt: tiêu thụ huấn luyện · Pinyin: xiāo shòu xùn liàn Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 訓 (huấn) + 練 (luyện)Pinyinxiāo shòu xùn liànHán Việttiêu thụ huấn luyệnCấu tạo銷 + 售 + 訓 + 練 · tiêu + thụ + huấn + luyện nghĩa thành phần: tiêu + thụ + huấn + luyện