銷售許可 xiāo shòu xǔ kě · tiêu thụ hứa khả Hán Việt: tiêu thụ hứa khả · Pinyin: xiāo shòu xǔ kě Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 許 (hứa) + 可 (khả)Pinyinxiāo shòu xǔ kěHán Việttiêu thụ hứa khảCấu tạo銷 + 售 + 許 + 可 · tiêu + thụ + hứa + khả nghĩa thành phần: tiêu + thụ + hứa + khả