銷售費用

tiêu thụ phí dụng

Hán Việt: tiêu thụ phí dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (thụ) + (phí) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 銷售費用 iāoshòu fèiyòng n. selling costs M:²bǐ