銷聲匿蹟 tiêu thanh nặc tích Hán Việt: tiêu thanh nặc tích Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 销通消”,消失; 匿隐藏; 迹踪迹。指隐藏起来,不公开露面。 Cấu tạo: 销 (tiêu) + 声 (thanh) + 匿 (nặc) + 迹 (tích)Hán Việttiêu thanh nặc tíchTừ loạithànhCấu tạo销 + 声 + 匿 + 迹 · tiêu + thanh + nặc + tích nghĩa thành phần: tiêu + thanh + nặc + tích Từ liên quan Gần nghĩa销声敛迹 · 销声匿迹 · 匿迹销声 · 销声匿影 · 销声割迹 · 匿迹隐形 · 销声避影 · 匿迹潜形