銷貨佣金 tiêu hóa dong kim Hán Việt: tiêu hóa dong kim Tổng quan Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 貨 (hóa) + 佣 (dong) + 金 (kim)Hán Việttiêu hóa dong kimCấu tạo銷 + 貨 + 佣 + 金 · tiêu + hóa + dong + kim nghĩa thành phần: tiêu + hóa + dong + kim Nghĩa EngCihui 銷貨傭金 iāohuò yōngjīn n. <acct.> selling commission M:²bǐ