銷魂蕩魄

xiāo hún dàng pòtiêu hồn đãng phách

Hán Việt: tiêu hồn đãng phách · Pinyin: xiāo hún dàng pò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容因羡慕或爱好某种事物而着迷。同“销魂夺魄”。

Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 魂 (hồn) + 蕩 (đãng) + 魄 (phách)

Từ liên quan

Gần nghĩa

销魂夺魄 · 荡魄销魂 · 銷魂奪魄 · 销魂蚀骨 · 销魂蚀魄 · 销魂醉魄 · 銷魂橋 · 销魂桥