鋁海泡石 lữ hải phao thạch Hán Việt: lữ hải phao thạch Tổng quan Cấu tạo: 鋁 (lữ) + 海 (hải) + 泡 (phao) + 石 (thạch)Hán Việtlữ hải phao thạchCấu tạo鋁 + 海 + 泡 + 石 · lữ + hải + phao + thạch nghĩa thành phần: lữ + hải + phao + thạch