鋁製自行車

lữ chế tự hành xa

Hán Việt: lữ chế tự hành xa

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (chế) + (tự) + (hành) + (xa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鋁製自行車 ǚzhì zìxíngchē n. aluminum bike M:³liàng