鋃鏜 láng tāng·lang thang Hán Việt: lang thang · Pinyin: láng tāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"锒铛"。 Cấu tạo: 鋃 (lang) + 鏜 (thang)Pinyinláng tāngHán Việtlang thangCấu tạo鋃 + 鏜 · lang + thang nghĩa thành phần: lang + thang Từ liên quan Gần nghĩa鏜床 · 鋃鐺 · 镗床 · 锒铛入狱 · 鏜威 · 鏜孔 · 鏜鎝 · 鏜鏜