鋅孔雀石 tử khổng tước thạch Hán Việt: tử khổng tước thạch Tổng quan Cấu tạo: 鋅 (tử) + 孔 (khổng) + 雀 (tước) + 石 (thạch)Hán Việttử khổng tước thạchCấu tạo鋅 + 孔 + 雀 + 石 · tử + khổng + tước + thạch nghĩa thành phần: tử + khổng + tước + thạch