鋅華凝結器 tử hoa ngưng kết khí Hán Việt: tử hoa ngưng kết khí Tổng quan Cấu tạo: 鋅 (tử) + 華 (hoa) + 凝 (ngưng) + 結 (kết) + 器 (khí)Hán Việttử hoa ngưng kết khíCấu tạo鋅 + 華 + 凝 + 結 + 器 · tử + hoa + ngưng + kết + khí nghĩa thành phần: tử + hoa + ngưng + kết + khí