鋅蒙脫石 tử mông thoát thạch Hán Việt: tử mông thoát thạch Tổng quan Cấu tạo: 鋅 (tử) + 蒙 (mông) + 脫 (thoát) + 石 (thạch)Hán Việttử mông thoát thạchCấu tạo鋅 + 蒙 + 脫 + 石 · tử + mông + thoát + thạch nghĩa thành phần: tử + mông + thoát + thạch