鋌鹿走險 dìng lù zǒu xiǎn · đĩnh lộc tẩu hiểm Hán Việt: đĩnh lộc tẩu hiểm · Pinyin: dìng lù zǒu xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 鋌 (đĩnh) + 鹿 (lộc) + 走 (tẩu) + 險 (hiểm)Pinyindìng lù zǒu xiǎnHán Việtđĩnh lộc tẩu hiểmCấu tạo鋌 + 鹿 + 走 + 險 · đĩnh + lộc + tẩu + hiểm nghĩa thành phần: đĩnh + lộc + tẩu + hiểm