鋒不可當 fēng bù kě dāng · phong bất khả đương Hán Việt: phong bất khả đương · Pinyin: fēng bù kě dāng Tổng quan Cấu tạo: 鋒 (phong) + 不 (bất) + 可 (khả) + 當 (đương)Pinyinfēng bù kě dāngHán Việtphong bất khả đươngCấu tạo鋒 + 不 + 可 + 當 · phong + bất + khả + đương nghĩa thành phần: phong + bất + khả + đương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「銳不可當」。見「銳不可當」條。