鋒利無比 phong lợi vô bỉ Hán Việt: phong lợi vô bỉ Tổng quan Cấu tạo: 鋒 (phong) + 利 (lợi) + 無 (vô) + 比 (bỉ)Hán Việtphong lợi vô bỉCấu tạo鋒 + 利 + 無 + 比 · phong + lợi + vô + bỉ nghĩa thành phần: phong + lợi + vô + bỉ